Quản lý tồn kho
Đang tải dữ liệu... Realtime
Tồn kho theo cơ sở
Tình trạng tồn kho
—
Chi tiết tồn kho
Theo dõi vị trí và giá trị tồn thực tế
| Sản phẩm | Màu | Khu vực | Showroom | Vệ tinh | Tổng tồn | Giá trị tồn | Trạng thái |
|---|
Danh sách cần xử lý
Tách rõ điều chuyển nội bộ và mua mới
| Khu vực | Sản phẩm | Màu | Showroom | Vệ tinh | Mục tiêu | Thiếu | Điều chuyển | Đang về | Nhập mới | Giá trị nhập | Khuyến nghị |
|---|
Dự báo theo dòng xe
Bán thực tế, tốc độ bán và nhu cầu dự kiến
| Khu vực | Sản phẩm | Tồn khả dụng | Bán 7D | Bán 30D | TB/ngày | Dự báo 7D | Dự báo 30D | Doanh thu 30D | MOH | Days Stock | Ngày dự kiến hết | Khuyến nghị |
|---|
Danh sách PO còn mở
Theo dõi số đặt, đã nhận, còn về và lịch giao.
| Mã PO | Khu vực | Kho nhận | Sản phẩm | Màu | SL đặt | Đã nhận | Còn về | Dự kiến về | Giá trị còn về | Trạng thái |
|---|
Biến động tồn kho
Tồn đầu → Nhập → Điều chuyển → Bán → Tồn cuối
| Khu vực | Sản phẩm | Màu | Tồn đầu | Nhập | Chuyển vào | Bán | Chuyển ra | Tồn cuối | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chọn khoảng thời gian và bấm “Xem báo cáo”. | |||||||||
Xu hướng kết quả kinh doanh
Doanh thu · Lợi nhuận gộp · Lợi nhuận sau chi phí theo tháng
Điểm cần chú ý
Hệ thống tự phát hiện các biến động đáng quan tâm
Hiệu quả kinh doanh
Tỷ lệ trên doanh thu và so sánh nền 3 kỳ gần nhất
Phân tích & khuyến nghị quản trị
Ưu tiên các biến động đáng chú ý từ doanh thu, biên lợi nhuận và chi phí
Cơ cấu doanh thu
Theo kỳ đang chọn
Cơ cấu chi phí
Theo kỳ đang chọn
So sánh đơn vị
Hà Nội · Bắc Ninh · Toàn hệ thống
| Đơn vị | Doanh thu | Giá vốn | LN gộp | Biên gộp | Chi phí | LN sau CP | Biên LN |
|---|
Doanh thu bán thêm / Upsale
Theo dữ liệu ghi nhận trong nguồn bán hàng.
Hiệu suất nhân viên
So sánh trong đúng cơ sở và khoảng thời gian đang lọc.
| Sale | Xe | DT xe | DT/xe | Giảm/xe | Phụ kiện | Dán xe | DV biển | Trả góp | Upsale | Upsale/xe |
|---|
Nhận định
So với kỳ trước và mặt bằng đội ngũ.
Xu hướng theo ngày
Doanh thu và sản lượng trong khoảng đang chọn.
| Ngày | Xe | DT xe | Upsale |
|---|
Hiệu quả theo thứ
Giúp nhận diện thời điểm bán tốt trong kỳ.
| Thứ | Số ngày | Xe/ngày | DT/ngày |
|---|
Funnel Marketing → Online
Luồng quản trị từ ngân sách đến doanh thu Online.
Action Center
Những điểm cần chú ý trong kỳ hiện tại.
Hiệu quả theo kênh quảng cáo
So sánh ngân sách và hiệu quả traffic theo nguồn. Không phân bổ Đơn Online/Doanh thu Online cho từng kênh khi nguồn chưa có attribution.
| Kênh | Chi phí | Mess | CPL | Click | CTR | CPM |
|---|
Xu hướng Marketing
So sánh chi phí Marketing và doanh thu Online giữa các kỳ.
Team Marketing
Tiến độ KPI ở báo cáo Team Marketing mới nhất; KPI vượt mục tiêu được ghi nhận riêng.
Hiệu suất Sale từ nguồn Online
Không coi Chốt/Lead là conversion cohort tuyệt đối vì đơn có thể đến từ lead kỳ trước hoặc nguồn khác.
| # | Nhân viên | Lead xử lý | Chốt | Đơn Online | DT Online | DT/đơn Online |
|---|
| Nhân sự | Tài khoản | Vai trò | Trạng thái | Quyền truy cập |
|---|